VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chiến lược" (1)

Vietnamese chiến lược
button1
English Nstrategy
Example
chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
My Vocabulary

Related Word Results "chiến lược" (1)

Vietnamese phòng chiến lược kinh doanh
button1
English Nbusiness strategy department
Example
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.
My Vocabulary

Phrase Results "chiến lược" (5)

chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.
Thúc đẩy gắn kết chiến lược giữa hai nước.
Promote strategic alignment between the two countries.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y